Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Absolute Beginner Japanese Comprehensible Input - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Chieko chỉ vào từng bức tranh và hỏi đáp bằng tiếng Nhật cực chậm cho người mới hoàn toàn.

Toàn bộ 213 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
213
Tốc độ nói
126 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 133 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 213 câu thoại, tổng 1.103 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì13 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“牛みたいです”

→ Trông giống con bò.

Đang làm gì30 lần

Công thức: ~ている

“乗っています。”

→ Đang ngồi trên đó.

Lời đề nghị lịch sự7 lần

Công thức: ~てください

“見てください。”

→ Mọi người nhìn nhé.

Thể lịch sự198 lần

Công thức: ~です / ~ます

“男の人です。”

→ Là một người đàn ông.

16 từ đáng học trong Absolute Beginner Japanese Comprehensible Input

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)160
てい/tei/danh từthể diện, đình31
番目/bamme/danh từthứ mấy22
犬/inu/danh từchó17
何で/nande/trạng từtại sao13
がい/gai/danh từgiá trị, hại9
ポスト/posuto/danh từbưu điện, vị trí8
み/mi/động từvẻ, tính chất8
カエル/kaeru/danh từcon ếch8
入/nyū/danh từvào7
さい/sai/danh từtuổi7
カモdanh từcon vịt trời6
埴輪danh từtượng gốm haniwa6
馬/uma/danh từngựa6
メガネ/megane/danh từkính6
鳥/tori/danh từchim6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.