Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Absolute Beginner Japanese: The Frogs' Child - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Kể chuyện kiểu story listening cho người nhập môn tuyệt đối.

Toàn bộ 123 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
123
Tốc độ nói
121 từ/phút
Từ thông dụng
56%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 123 câu thoại, tổng 637 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“大きくなったらナマズになりますよ”

→ Lớn lên sẽ thành cá trê đấy.

Lời đề nghị lịch sự5 lần

Công thức: ~てください

“見てください”

→ Các bạn nhìn nhé.

Đang làm gì2 lần

Công thức: ~ている

“楽しみ楽しみとカエルは話していました。”

→ Mong quá, mong quá — đôi ếch nói với nhau như vậy.

Thì quá khứ32 lần

Công thức: ~た / ~ました

“はい鯉もいました”

→ Vâng, cũng có cả cá chép nữa.

Phủ định11 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“足がありませんよ。”

→ Không có chân đâu.

Thể lịch sự70 lần

Công thức: ~です / ~ます

“これは池です”

→ Đây là cái ao.

16 từ đáng học trong Absolute Beginner Japanese: The Frogs' Child

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)49
カエル/kaeru/danh từcon ếch30
赤ちゃん/akachan/danh từem bé27
まし/mashi/đỡ hơn21
ナマズdanh từcá trê14
池/chi/danh từao12
した/shita/động từđã, phía dưới11
なり/nari/động từthành, dáng10
何で/nande/trạng từtại sao9
言/gen/danh từlời8
竜/ryū/danh từcon rồng7
お父さん/otousan/danh từbố7
がい/gai/danh từgiá trị, hại6
さい/sai/danh từtuổi5
てい/tei/danh từthể diện, đình4
尻尾/shippo/danh từcái đuôi4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.