Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: A Day Out at the Han River - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 kể buổi đi chơi trải bạt bên sông Hán, gọi gà rán và ngắm hoàng hôn.
Toàn bộ 69 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 69
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 121 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 69 câu thoại, tổng 415 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“저는 프라이드 치킨을 먹고 싶었어요.”
→ Tôi thì muốn ăn gà rán giòn.
Thì quá khứ16 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“저녁으로 뭘 먹었어요?”
→ Bữa tối bạn ăn gì?
Thể trang trọng4 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“노을이 아름답습니다.”
→ Ráng chiều đẹp lắm.
Thể lịch sự thông thường49 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“너무 편리했어요.”
→ Tiện lợi ghê.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: A Day Out at the Han River
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 치킨 | danh từ | gà rán | 26 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 14 | |
| 배달 | /baedal/ | danh từ | giao hàng | 10 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 9 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 7 |
| 가 | /ga/ | đi | 7 | |
| 호 | /ho/ | thán từ | ho, tiếng đệm | 6 |
| 준 | /jun/ | danh từ | đã cho | 6 |
| 배달비 | danh từ | phí giao hàng | 5 | |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 5 |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 5 | |
| 지우 | /jiuge/ | động từ | xoá | 5 |
| 프라이드 | danh từ | chiên giòn (fried) | 4 | |
| 후에 | /hue/ | sau khi | 4 | |
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 4 | |
| 주문 | /jumuncheoreom/ | danh từ | đơn hàng; lời chú | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.