Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: Freezing Cold - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 tả một ngày trời âm 12 độ ở Hàn Quốc và cách mặc ấm.
Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 121 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 47 câu thoại, tổng 294 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“지금 어디에 가고 싶어?”
→ Bây giờ cậu muốn đi đâu?
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“내일같이 추운 날엔 옷을 따뜻하게 입어야 돼.”
→ Vào những ngày lạnh như ngày mai thì phải mặc đồ cho ấm.
Nêu lý do2 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“바람이 많이 불어서 더 추워.”
→ Gió thổi nhiều nên càng lạnh hơn.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“장갑을 꼈지만 그래도 손이 시려요.”
→ Đeo găng tay rồi mà tay vẫn buốt.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“세 겹을 입었어.”
→ tổng cộng ba lớp.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“아니. 마스크는 안 썼어.”
→ Không. Tớ không đeo khẩu trang.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: Freezing Cold
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 추 | danh từ | Chu (âm chữ Hán) | 8 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 8 |
| 까지 | /kkaji/ | đến cả | 5 | |
| 옷을 | /oseul/ | quần áo | 5 | |
| 도 | /do/ | cũng | 5 | |
| 입었어 | /ibeosseo/ | đã mặc | 4 | |
| 겹 | /"gyeop"./ | danh từ | lớp, tầng | 4 |
| 영하 | danh từ | dưới không độ | 3 | |
| 내복 | danh từ | áo lót giữ nhiệt | 3 | |
| 스웨터 | danh từ | áo len | 3 | |
| 패딩 | danh từ | áo phao | 3 | |
| 기온 | /gioni/ | danh từ | nhiệt độ | 3 |
| 하얀 | /hayan/ | trắng | 3 | |
| 추워요 | /chuwoyo./ | lạnh | 3 | |
| 추운 | /chuun/ | lạnh | 3 | |
| 날엔 | /naren/ | vào ngày | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.