Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Comprehensible Korean Vlog 6: A Quick Lunch Date - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Vlog đi ăn trưa, nói tiếng Hàn chậm và đời thường.

Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
144
Tốc độ nói
152 từ/phút
Từ thông dụng
58%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 338 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 144 câu thoại, tổng 825 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“그래서 '같은 딩동 벨로 주시면 돼요~'”

→ thế nên mình bảo "chị đưa em cái dingdongbel như mọi khi nhé~"

Đang làm gì8 lần

Công thức: -고 있다

“기다리고 있어. 근데 -”

→ bạn ấy đang đợi. Mà -

So sánh ngang bằng3 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

“이렇게 친구들이랑 같이 뭐 시켰을 때”

→ Mỗi lần gọi món cùng bạn bè là mình nói thế.

Ý định, phỏng đoán3 lần

Công thức: -겠- = sẽ, chắc là

“알겠어... 알겠어...”

→ Biết rồi... biết rồi...

Tương phản2 lần

Công thức: -지만 = nhưng

“난주는 싫어하지만”

→ Nanju thì không thích.

Thì quá khứ13 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“난주를 찾았어.”

→ Mình tìm được Nanju rồi.

16 từ đáng học trong Comprehensible Korean Vlog 6: A Quick Lunch Date

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가/ga/đi18
주/ju./danh từtuần13
있어/isseo/đang, có9
서/seo/động từđứng8
동/dong/danh từđồng (kim loại)8
벨/bel/danh từcái chuông7
있는/inneun/đang có6
라는/raneun/gọi là5
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)5
도/do/cũng5
간다/ganda/đi4
시부야danh từShibuya (địa danh)4
체리/cheri/danh từquả cherry4
진동/jindong/danh từchấn động4
이렇게/ireoke/thế này4
샌드위치/saendeuwichi/danh từbánh sandwich4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.