Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Story Lv.1: The King with Donkey Ears - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Cổ tích ông vua tai lừa, kể bằng tiếng Hàn cực chậm cho người mới.

Toàn bộ 31 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
31
Tốc độ nói
89 từ/phút
Từ thông dụng
35%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 35% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 85 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 31 câu thoại, tổng 219 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường7 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“임금님이 살아요.”

→ Có một ông vua sống ở nọ.

16 từ đáng học trong Korean Story Lv.1: The King with Donkey Ears

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
임금/imgeumnimi/danh từnhà vua; tiền lương23
님/nim/danh từngài, vị (kính ngữ)22
모자장수danh từngười bán mũ, thợ làm mũ9
당나귀danh từcon lừa5
병/byeonge/danh từbệnh5
가/ga/đi4
말해요/malhaeyo./nói4
나요/nayo/ra nhé3
대나무/daenamu?/danh từcây tre3
라는/raneun/gọi là3
서/seo/động từđứng3
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)3
들/deul/hậu tố số nhiều2
말하지/malhaji,/đừng nói2
줘요/jwoyo./đưa cho, cho2
숲/sup/rừng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.