Đang tải video...
Easy Korean Like a Baby: Whale Snacks - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
[For Korean Learners] Learn Korean naturally with this Comprehensible Input session!: Korean Snacks Edition 🇰🇷🍪 Master Korean with Real Context! Forget traditional memorization. I provide optimized Comprehensible Input (CI) for the best language acquisition experience. If you are looking for Slow Korean for beginners, you’ve come to the right place. This content is specifically crafted for Supe
Toàn bộ 135 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 87 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 87 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 128 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 135 câu thoại, tổng 515 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“하지만 저는 안 좋아해요.”
→ Nhưng tôi không thích.
Thể lịch sự thông thường72 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“아주 많아요.”
→ hình dáng.
16 từ đáng học trong Easy Korean Like a Baby: Whale Snacks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 이에요 | /ieyo/ | là | 19 | |
| 고래 | /goraeneun/ | danh từ | con cá voi | 14 |
| 맛있어요 | /masisseoyo./ | ngon | 11 | |
| 이건 | /igeon/ | cái này | 9 | |
| 달아 | /dara/ | chạy trốn, ngọt | 8 | |
| 가 | /ga/ | đi | 6 | |
| 상어 | /sangeoyeyo./ | danh từ | con cá mập | 6 |
| 곶감 | /gotgamieyo./ | danh từ | quả hồng khô | 6 |
| 거북 | /geobuga/ | danh từ | con rùa; ngại | 5 |
| 코코아 | /kokoareul/ | danh từ | ca cao | 5 |
| 식감 | /sikgami/ | danh từ | cảm giác khi ăn, kết cấu món ăn | 5 |
| 떡이에요 | /tteogieyo./ | là bánh gạo | 4 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 인절미 | /injeolmiyeyo./ | danh từ | bánh gạo injeolmi | 4 |
| 피스타치오 | /piseutachio/ | danh từ | hạt dẻ cười | 4 |
| 콩가루 | /konggaru/ | danh từ | bột đậu nành | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.