Đang tải video...
Learn Korean Kitchen Vocabulary Naturally - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean kitchen vocabulary with this easy and slow video! In this lesson, I show real items from my kitchen and teach you essential Korean words you can use in everyday life. This video is perfect for Korean beginners who want to learn practical vocabulary, improve listening, and practice speaking through real-life Korean.
Toàn bộ 158 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 158
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 185 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 158 câu thoại, tổng 432 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự thông thường51 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“라면 있어요”
→ Có mì gói
16 từ đáng học trong Learn Korean Kitchen Vocabulary Naturally
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 11 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 11 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 8 |
| 식기세척기 | /sikgisecheokgiga/ | danh từ | máy rửa bát | 6 |
| 샀어요 | /sasseoyo./ | đã mua | 5 | |
| 까요 | /kkayo./ | bóc, gọt | 4 | |
| 전자레인지 | /jeonjareinjiga/ | danh từ | lò vi sóng | 4 |
| 써요 | /sseoyo./ | viết; dùng; đội | 4 | |
| 싱크대 | /singkeudaeyeyo/ | danh từ | bồn rửa | 4 |
| 그릇 | /geureut./ | danh từ | cái bát | 4 |
| 다양한 | /dayanghan/ | đa dạng (bổ nghĩa) | 3 | |
| 보관 | /bogwan/ | danh từ | việc cất giữ | 3 |
| 밑에 | /mite/ | bên dưới | 3 | |
| 밥솥 | /bapsochieyo/ | danh từ | nồi cơm điện | 3 |
| 수납장 | /sunapjangi/ | danh từ | tủ đựng đồ | 3 |
| 도 | /do/ | cũng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.