Đang tải video...
Episode 52: The Life of Queen Elizabeth II - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
◉ Footage of the Queen's visit to China in 1986 (https://youtu.be/QD9HmpDLLU8) 英国女王伊丽莎白二世于2022年9月8日逝世,享年96岁。她25岁成为英国女王,也是英国历史上第一个在位70年的君主。在今天的播客里,我们会一起了解:女王是谁?她做了什么?她对世界有什么影响? Queen Elizabeth II past away on September 8th, 2022 at the age of 96. She became Queen at the age of 25, and later became the first monarch of England history to reign for 70 years. In today's podcast, we will talk about: Wh
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 315 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 83 câu thoại, tổng 816 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“她做过什么事情?”
→ Bà đã làm những gì?
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“有人担心她工作太辛苦,希望她能多休息,但是女王还是每天工作。”
→ Có người lo bà làm việc quá vất vả, mong bà nghỉ ngơi nhiều hơn, nhưng Nữ hoàng vẫn làm việc mỗi ngày.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以现在,让我用简单的中文,给你介绍一下:英国女王是谁?”
→ Vậy nên bây giờ, hãy để tôi dùng tiếng Trung đơn giản giới thiệu với bạn: Nữ hoàng Anh là ai?
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“她喜欢马,喜欢看赛马比赛。”
→ Bà thích ngựa, thích xem đua ngựa.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我也很想做这集播客。”
→ Tôi cũng rất muốn làm tập này.
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“关于英国女王,我们还可以讲很多东西。”
→ Về Nữ hoàng Anh, chúng ta còn có thể nói rất nhiều điều.
16 từ đáng học trong Episode 52: The Life of Queen Elizabeth II
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 女王 | /nǚwáng/ | danh từ | nữ vương | 24 |
| 英国女王 | /yīngguónǚwáng/ | danh từ | Nữ hoàng Anh | 15 |
| 英国 | /yīngguó/ | danh từ | nước Anh | 11 |
| 伊 | /yī/ | danh từ | Y | 8 |
| 父亲 | /fùqīn/ | danh từ | cha | 5 |
| 去世 | /qùshì/ | danh từ | qua đời | 5 |
| 一生 | /yìshēng/ | số từ | một đời | 5 |
| 殖民地 | /zhímíndì/ | danh từ | thuộc địa | 4 |
| 成为 | /chéngwéi/ | động từ | trở thành | 4 |
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 4 |
| 健康 | /jiànkāng/ | tính từ | sức khoẻ | 4 |
| 一集 | /yìjí/ | số từ | một tập | 4 |
| 约克 | /yuēkè/ | danh từ | York | 3 |
| 丈夫 | /zhàngfu/ | danh từ | chồng | 3 |
| 影响 | /yǐngxiǎng/ | động từ | ảnh hưởng | 3 |
| 香港 | /xiānggǎng/ | danh từ | Hồng Kông | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.