Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: My Morning Routine - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể lại buổi sáng từ lúc ngủ dậy đến khi ra khỏi nhà, tiếng Trung chậm mức HSK1-3.
Toàn bộ 109 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 109
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 247 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 109 câu thoại, tổng 532 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我们觉得”
→ vì bọn mình cho rằng
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是在德国我找不到”
→ Nhưng ở Đức mình không tìm được,
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“现在把脸擦干”
→ Giờ lau khô mặt.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你们已经看过很多次了”
→ Các bạn xem nhiều lần rồi.
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我早上经常会觉得很口渴”
→ Buổi sáng mình hay thấy khát nước,
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“它也可以帮助我”
→ Nó cũng giúp mình
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: My Morning Routine
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 吐司 | /tǔsī/ | danh từ | bánh mì gối | 5 |
| 护肤 | động từ | chăm sóc da | 4 | |
| 抹 | /mǒ/ | động từ | quét, bôi | 4 |
| 德语 | /déyǔ/ | danh từ | tiếng Đức | 3 |
| 洗澡 | /xǐzǎo/ | động từ | tắm | 3 |
| 涂 | /tú/ | động từ | bôi | 3 |
| 脸 | /liǎn/ | danh từ | mặt | 3 |
| 闹钟 | danh từ | đồng hồ báo thức | 2 | |
| 通风 | động từ | thông gió | 2 | |
| 牙膏 | danh từ | kem đánh răng | 2 | |
| 果酱 | danh từ | mứt | 2 | |
| 变格 | danh từ | cách chia (ngữ pháp) | 2 | |
| 化妆 | /huàzhuāng/ | động từ | trang điểm | 2 |
| 观众 | /guānzhòng/ | danh từ | khán giả | 2 |
| 好多好多 | /hǎoduōhǎoduō/ | số từ | nhiều lắm nhiều lắm | 2 |
| 挤 | /jǐ/ | động từ | chen, ép | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.