Đang tải video...
Everyday Phrases Throughout the Day! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Tiếng Nhật đời thường] Các cụm từ hằng ngày trong ngày!
Toàn bộ 91 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 215 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 215 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 253 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 91 câu thoại, tổng 813 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“着替えたいと思い”
→ tôi sẽ thay quần áo.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ます洗濯機の蓋を開けて 洗濯物を入れますそして洗濯用洗剤を入れ”
→ Đầu tiên, mở nắp máy giặt ra, rồi cho quần áo cần giặt vào. Và đổ nước giặt.
Đang làm gì20 lần
Công thức: ~ている
“雪が降っていますか?”
→ Hay tuyết đang rơi?
Nêu lý do11 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“じゃあ、今から、”
→ Vậy, từ bây giờ,
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“あと最近毎朝何か本を読むようにし ています”
→ Gần đây, tôi thường đọc sách hàng sáng.
Thì quá khứ22 lần
Công thức: ~た / ~ました
“むすびました。”
→ và buộc lại.
16 từ đáng học trong Everyday Phrases Throughout the Day!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 36 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 23 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 18 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 16 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 12 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 8 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 6 |
| かけ | /kake/ | động từ | rưới, treo | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| メイク | /meiku/ | danh từ | trang điểm | 5 |
| ハンドル | /handoru/ | danh từ | vô lăng | 4 |
| 免許 | /menkyo/ | danh từ | bằng lái | 4 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 4 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
| くも | /kumo/ | danh từ | mây; nhện | 3 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.