Đang tải video...
9 must-visit restaurants recommended by gourmets on your trip to Kanazawa Kanazawa gourmet - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
9 Địa Điểm Ẩm Thực Phải Thử Khi Du Lịch Kanazawa - Gợi Ý Từ Chuyên Gia Ẩm Thực
Toàn bộ 463 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 463
- Tốc độ nói
- 489 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 489 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 711 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 463 câu thoại, tổng 2.451 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện20 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“そう考えたら”
→ Nếu suy nghĩ như vậy,
Có thể làm gì15 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“するするっと食べられます”
→ có thể ăn một cách dễ dàng
Muốn làm gì10 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ありがたいですね!”
→ thì điều này rất tiện lợi!
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“少し離れた場所にありながら”
→ nhưng
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“って思ってる方もいるかもしれません”
→ Có thể nhiều người sẽ nghĩ như vậy
Nêu lý do24 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“合わせているので”
→ khiến cho mùi hương
16 từ đáng học trong 9 must-visit restaurants recommended by gourmets on your trip to Kanazawa Kanazawa gourmet
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 84 |
| な | /na/ | (nhấn) | 46 | |
| 金沢 | /kanazawa/ | danh từ | Kanazawa | 27 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 26 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 15 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 14 |
| べら | /bera/ | danh từ | cá bàng chài | 12 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 10 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 10 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 9 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 8 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.