Đang tải video...
Everything About Coffee in Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Từ vựng và câu chuyện quanh ly cà phê, tiếng Trung trung cấp thấp.
Toàn bộ 214 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 214
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 192 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 214 câu thoại, tổng 936 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“不喜欢所以呢”
→ không thích, nên là
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我没有去过”
→ nhưng mình chưa tới bao giờ
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你去中国”
→ Nếu bạn tới Trung Quốc
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我觉得很有意思”
→ Mình thấy rất thú vị
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说我去了泰国”
→ Ví dụ mình tới Thái Lan
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“越南我没有去过”
→ Việt Nam thì mình chưa tới bao giờ
16 từ đáng học trong Everything About Coffee in Chinese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 浓缩 | /nóngsuō/ | động từ | cô đặc | 11 |
| 卡布奇诺 | danh từ | cappuccino | 9 | |
| 澳大利亚 | /àodàlìyà/ | danh từ | nước Úc | 8 |
| 美式 | /měishì/ | danh từ | kiểu Mỹ | 7 |
| 巧克力 | /qiǎokèlì/ | danh từ | sô cô la | 7 |
| 冲 | /chōng/ | động từ | xối, xông | 6 |
| 常常 | /chángcháng/ | trạng từ | thường xuyên | 6 |
| 澳 | danh từ | Ma Cao; Úc (viết tắt) | 5 | |
| 泰国 | /tàiguó/ | danh từ | Thái Lan | 5 |
| 咖啡店 | /kāfēidiàn/ | danh từ | quán cà phê | 5 |
| 苦 | /kǔ/ | tính từ | đắng | 5 |
| 学生 | /xuéshēng/ | danh từ | học sinh | 4 |
| 奶 | /nǎi/ | sữa | 4 | |
| 发明 | /fāmíng/ | động từ | phát minh | 3 |
| 铁 | /tiě/ | danh từ | sắt | 3 |
| 果汁 | /guǒzhī/ | danh từ | nước ép | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.