Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Fruit - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Học tên các loại trái cây tiếng Hàn qua một ngày ăn uống của nhân vật.

Toàn bộ 71 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
71
Tốc độ nói
93 từ/phút
Từ thông dụng
61%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 68 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 71 câu thoại, tổng 169 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thì quá khứ6 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“사과가 없었어요.”

→ thì không còn quả táo nào.

Thể lịch sự thông thường13 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“과일을 샀어요.”

→ và mua hoa quả.

16 từ đáng học trong Fruit

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
오렌지/orenji/quả cam6
딸기/ttalgi,/danh từdâu tây5
샀어요/sasseoyo./đã mua4
체리/cheri/danh từquả cherry3
가/ga/đi3
감/gameul/danh từquả hồng3
키위/kiwiga/danh từquả kiwi3
열/yeol/số từmười; cơn sốt3
포도/podo,/danh từnho3
집에서/jibeseo/ở nhà2
볼까요/bolkkayo?/xem thử nhé?2
씩/ssik/trạng từnhoẻn2
박스/bakseuga/danh từcái hộp2
송이/songireul/danh từbông (hoa)2
먹었어요/meogeosseoyo./đã ăn2
생선/saengseon./danh từcá (thực phẩm)2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.