Đang tải video...
Korean Input: Weekend Routine (Market and Park) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
📘 Comprehensible Korean Input for Beginners | Weekend Routine (Market & Park) 📘
Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 93
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 146 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 93 câu thoại, tổng 241 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“힘들어서 쉬고 있어요”
→ Ông nghỉ ngơi vì mệt.
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“계란 프라이를 하고 있어요”
→ Họ đang chiên trứng.
Thể lịch sự thông thường44 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“꽃이 있어요”
→ Có hoa.
16 từ đáng học trong Korean Input: Weekend Routine (Market and Park)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 팔아요 | /parayo./ | bán | 7 | |
| 손님 | /sonnim/ | khách | 4 | |
| 썰어요 | /sseoreoyo./ | thái, cắt | 4 | |
| 분수대 | /bunsudae/ | danh từ | đài phun nước | 3 |
| 쳐요 | /chyeoyo/ | đánh, vỗ | 3 | |
| 공연 | /gongnyeon/ | danh từ | buổi biểu diễn | 3 |
| 벤치 | /benchi/ | danh từ | ghế băng | 3 |
| 얼마예요 | /eolmayeyo?/ | giá bao nhiêu | 2 | |
| 프라이 | /peuraireul/ | danh từ | món chiên | 2 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 2 | |
| 드론 | /deuroni/ | danh từ | máy bay không người lái | 2 |
| 앉아서 | /anjaseo/ | ngồi rồi | 2 | |
| 뛰어다녀요 | /ttwieodanyeoyo./ | chạy nhảy khắp nơi | 2 | |
| 화분 | /hwabun/ | danh từ | chậu cây | 2 |
| 일상 | /ilsangdo/ | danh từ | đời thường | 2 |
| 길거리 | /gilgeori/ | danh từ | đường phố | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.