Đang tải video...
History of Korea 2: From Joseon to King Sejong - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
00:00 Overview of Joseon 조선 00:35 Joseon Wangjo Sillok 조선 왕조 실록 01:58 Goryeo to Joseon Transition 고려-조선 교체기
Toàn bộ 174 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 174
- Tốc độ nói
- 255 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 255 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 824 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 174 câu thoại, tổng 2.684 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể13 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“능력을 마음껏 발휘할 수 있었던 것은, 그전에 아버지 태종이”
→ và năng lực của mình là vì trước đó cha ông, vua Thái Tông,
Câu điều kiện13 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“세종의 다양한 정치체제를 살펴보면 오롯이 백성들을 위하는”
→ Nhìn vào các thể chế chính trị đa dạng của Sejong, ta thấy được tấm lòng
Tương phản16 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“어긋난다고 믿었습니다. 처음에는 지배층에게 외면을 당했지만,”
→ là trái với lễ pháp. Lúc đầu bị tầng lớp thống trị ngoảnh mặt,
Nêu lý do13 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“이름이 꽤 길기 때문에 편의상 "실록"이라고 부르도록 하겠습니다.”
→ Vì tên khá dài nên cho tiện mình sẽ gọi là "Thực lục".
Ý định, phỏng đoán7 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“시킵니다. 신하들은 좀 힘들었겠지만 백성들은 살기 좋았던 시대였죠.”
→ Các quan chắc là vất vả, nhưng đó lại là thời đại dân chúng sống dễ chịu.
Đang làm gì7 lần
Công thức: -고 있다
“이렇게 엄격한 규정 덕분에 실록은 아주 높은 신뢰성을 가지고 있어요.”
→ Nhờ những quy định nghiêm ngặt như vậy mà Thực lục có độ tin cậy rất cao.
16 từ đáng học trong History of Korea 2: From Joseon to King Sejong
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 47 |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 43 | |
| 가 | /ga/ | đi | 41 | |
| 도 | /do/ | cũng | 39 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 33 |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 22 |
| 실록 | /"sillo"girago/ | danh từ | thực lục (sử biên niên) | 11 |
| 까지 | /kkaji/ | đến cả | 10 | |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 10 | |
| 명나라 | /myeongnara/ | danh từ | nhà Minh | 9 |
| 정종 | /jeongjonggwa/ | danh từ | Định Tông (vua Joseon) | 9 |
| 이방원 | /ibangwoni/ | danh từ | Lee Bang-won (Thái Tông) | 9 |
| 대한 | /daehan/ | đối với | 8 | |
| 실제 | /silje/ | danh từ | thực tế | 8 |
| 된 | /doen/ | đã trở thành | 8 | |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.