Đang tải video...
HSK 5 Chat: Being Good to Your Parents - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Study the full transcript of this video here: https://www.zerotohero.ca/en/zh/youtube/view/IVk90xt7t9I/
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 67 câu thoại, tổng 439 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“通过给父母一些经济上的帮助”
→ giúp cha mẹ về mặt kinh tế,
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以首先 孝是什么意思?”
→ Vậy trước hết, 孝 nghĩa là gì?
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“孝顺 比方说小的时候好好做作业”
→ Hiếu thuận, ví dụ hồi nhỏ thì làm bài tập cho đàng hoàng,
Có thể, biết làm2 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我们可以看到孝这个字”
→ Chúng ta thấy chữ 孝 này,
Phủ định2 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“但是不太一样”
→ nhưng không hẳn giống hệt.
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“长大了以后我们要多联系父母”
→ Lớn lên rồi thì phải liên lạc với cha mẹ nhiều hơn,
16 từ đáng học trong HSK 5 Chat: Being Good to Your Parents
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 孝 | /xiào/ | danh từ | hiếu, lòng hiếu thảo | 11 |
| 孝顺 | /xiàoshùn/ | danh từ | hiếu thảo | 7 |
| 父母 | /fùmǔ/ | danh từ | cha mẹ | 7 |
| 孝敬 | /xiàojìng/ | động từ | hiếu kính | 5 |
| 尊敬 | /zūnjìng/ | động từ | tôn kính | 5 |
| 孝道 | /xiàodào/ | danh từ | đạo hiếu | 4 |
| 爸爸妈妈 | /bàbamāma/ | danh từ | bố mẹ | 4 |
| 顺 | /shùn/ | tính từ | trơn tru | 3 |
| 孔子 | /kǒngzǐ/ | danh từ | Khổng Tử | 3 |
| 通过 | /tōngguò/ | giới từ | thông qua | 3 |
| 儿子 | /érzi/ | danh từ | con trai | 3 |
| 一种 | /yìzhǒng/ | số từ | một loại | 3 |
| 具体来说 | /jùtǐláishuō/ | trạng từ | nói cụ thể thì | 2 |
| 顺从 | /shùncóng/ | động từ | thuận theo, vâng lời | 2 |
| 儒家 | /rújiā/ | danh từ | Nho gia | 2 |
| 顺着 | /shùnzhe/ | giới từ | dọc theo | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.