Đang tải video...
HSK 5/6 Podcast: Mid-Autumn Festival - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/post/4-%E4%B8%AD%E7%A7%8B%E8%8A%82-M4M5TMX46 -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 70 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 70
- Tốc độ nói
- 224 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 224 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 223 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 70 câu thoại, tổng 487 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为不常见面,”
→ Vì không hay gặp nhau,
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是却特别喜欢农村。”
→ nhưng lại đặc biệt thích nông thôn.
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我就再也没去过农村了。”
→ mình không còn về quê nữa.
Có thể, biết làm22 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“如果可以的话,”
→ Nếu được,
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“但是每当想起这些经历,”
→ Nhưng mỗi lần nhớ lại những trải nghiệm này,
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有什么灯光,空气也很好,”
→ chẳng có mấy ánh đèn, không khí cũng rất trong lành,
16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: Mid-Autumn Festival
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 中秋节 | /zhōngqiūjié/ | danh từ | Tết Trung thu | 14 |
| 姥爷 | /lǎoye/ | danh từ | ông ngoại | 11 |
| 姥姥 | /lǎolao/ | danh từ | bà ngoại | 9 |
| 农村 | /nóngcūn/ | danh từ | nông thôn | 5 |
| 月饼 | /yuèbǐng/ | danh từ | bánh trung thu | 3 |
| 庆祝 | /qìngzhù/ | động từ | ăn mừng | 3 |
| 种 | /zhǒng/ | số từ | loại, trồng | 3 |
| 总是 | /zǒngshì/ | liên từ | luôn luôn | 3 |
| 虽然 | /suīrán/ | liên từ | tuy rằng | 3 |
| 节日快乐 | /jiérìkuàilè/ | cụm từ | chúc ngày lễ vui vẻ | 2 |
| 团聚 | /tuánjù/ | động từ | đoàn tụ | 2 |
| 园子 | /yuánzǐ/ | danh từ | khu vườn | 2 |
| 赏月 | /shǎngyuè/ | động từ | ngắm trăng | 2 |
| 爷爷奶奶 | /yéyenǎinai/ | danh từ | ông bà nội | 2 |
| 节日 | /jiérì/ | danh từ | ngày lễ | 2 |
| 葡萄 | /pútáo/ | danh từ | nho | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.