Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Idiom Story: A Frog in a Well - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.

Toàn bộ 114 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
114
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
82%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 132 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 114 câu thoại, tổng 522 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân7 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以你应该去看看”

→ Nên cậu nên đi xem thử

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你看到大海”

→ Nếu cậu nhìn thấy biển lớn

Có thể, biết làm8 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“可能你会喜欢大海”

→ Có thể cậu sẽ thích biển lớn

Muốn làm gì3 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“今天我要说一个故事”

→ Hôm nay tôi sẽ kể một câu chuyện

Phủ định7 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“你的朋友不喜欢看书”

→ bạn của bạn không thích đọc sách

Hoàn thành, thay đổi5 lần

Công thức: động từ + 了

“来了一只海龟”

→ có một con rùa biển đến

13 từ đáng học trong Idiom Story: A Frog in a Well

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
海龟/hǎiguī/danh từrùa biển14
青蛙/qīngwā/danh từcon ếch12
大海/dàhǎi/danh từbiển lớn12
井底之蛙/jǐngdǐzhīwā/cụm từếch ngồi đáy giếng11
井底/jǐngdǐ/danh từđáy giếng5
井/jǐng/giếng4
开心/kāixīn/động từvui vẻ4
不知/bùzhī/động từkhông biết3
卡住/kǎzhù/danh từkẹt lại2
蓝/lán/danh từxanh lam2
鱼/yú/danh từcá2
动物/dòngwù/danh từđộng vật2
睡觉/shuìjiào/động từngủ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.