Đang tải video...
Intermediate Korean Story: I Have to Cheer Up - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a Comprehensible Input Story. 📖 This short story is written for INTERMEDIATE Korean learners.📗 You have an option to turn the English/Japanese subtitles on or off.
Toàn bộ 61 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 153 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 61 câu thoại, tổng 478 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“지방까지 다녀오려면 긴 하루가 될 것 같지만 그래도 힘을 내 볼게요.”
→ Đi công tác tỉnh về thì chắc sẽ là một ngày dài, nhưng dù vậy tôi vẫn sẽ cố lên.
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“자리에 앉아서 안전 벨트를 매고 시동을 켜요.”
→ Ngồi vào ghế, thắt dây an toàn rồi khởi động máy.
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“그래서 아침에 평소보다 일찍 일어났어요.”
→ Nên sáng nay tôi dậy sớm hơn mọi khi.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“시간을 보니까 오전 6시 25분이었어요.”
→ Nhìn đồng hồ thì đã 6 giờ 25 phút sáng.
Thể lịch sự thông thường24 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“바로 집에서 출발해야겠어요.”
→ Chắc phải xuất phát từ nhà ngay thôi.
16 từ đáng học trong Intermediate Korean Story: I Have to Cheer Up
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 16 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 16 |
| 까지 | /kkaji/ | đến cả | 9 | |
| 가 | /ga/ | đi | 8 | |
| 서울역 | /seoullyeogeuro/ | danh từ | ga Seoul | 7 |
| 라디오 | /radioreul/ | danh từ | radio | 7 |
| 지방 | /jibangeuro/ | danh từ | địa phương, tỉnh | 7 |
| 출발 | /chulbal/ | danh từ | sự xuất phát | 7 |
| 집에서 | /jibeseo/ | ở nhà | 6 | |
| 해야 | /haeya/ | phải làm | 6 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 5 | |
| 일어났어요 | /ireonasseoyo./ | đã thức dậy | 4 | |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 4 | |
| 켜요 | /kyeoyo/ | bật (đèn, máy) | 4 | |
| 주차 | /jucha/ | danh từ | việc đỗ xe | 4 |
| 시동 | /sidongeul/ | danh từ | sự khởi động máy | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.