Đang tải video...
Learn Korean with Easy Listening: Beginner Lesson - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean with a slow and easy podcast! This is Korean for beginners. In this video, I talk about what I did today using 20 essential Korean vocabulary words. You can use it for listening practice and shadowing for speaking practice. English CC is available for you 💖
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 44%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 44% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 139 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 49 câu thoại, tổng 196 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“정말 맛있었어요.”
→ Ngon thật sự.
Thể lịch sự thông thường28 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“오늘 뭐 했어요?”
→ hôm nay bạn đã làm gì?
13 từ đáng học trong Learn Korean with Easy Listening: Beginner Lesson
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 4 | |
| 네일 | /neil/ | số từ | móng tay, làm nail | 4 |
| 샤브샤브 | /syabeusyabeu/ | danh từ | lẩu shabu-shabu | 4 |
| 갔어요 | /gasseoyo./ | đã đi | 3 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 3 | |
| 봤어요 | /bwasseoyo./ | đã xem, đã thấy | 2 | |
| 버거킹 | /beogeokingeul/ | danh từ | Burger King | 2 |
| 세수하고 | /sesuhago/ | rửa mặt rồi | 2 | |
| 와서 | /waseo/ | đến rồi | 2 | |
| 좋아하세요 | /joahaseyo?/ | bạn có thích không | 2 | |
| 보세요 | /boseyo/ | hãy xem | 2 | |
| 햄버거 | /haembeogeo,/ | danh từ | hamburger | 2 |
| 먹었어요 | /meogeosseoyo./ | đã ăn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.