Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Tiếng Nhật hội thoại: Bạn có hiểu sự khác biệt giữa "だんだん," "どんどん," "しだいに," và "徐々に" không?

Toàn bộ 94 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
94
Tốc độ nói
194 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 204 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 94 câu thoại, tổng 646 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“そして、この動画がいいと思ったら”

→ Và nếu bạn thấy video này hữu ích,

Như là, sao cho6 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“このように、少しずつ変わるとき”

→ Như vậy, khi có sự thay đổi từ từ

Đang làm gì5 lần

Công thức: ~ている

“新商品がどんどん売れている。”

→ Sản phẩm mới đang bán rất chạy.

Nêu lý do2 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“ですから、今日は、4つの言葉の違いを勉強して”

→ Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ học về sự khác nhau giữa bốn từ này

Thì quá khứ12 lần

Công thức: ~た / ~ました

“9月になりました。”

→ Tháng 9 đã đến.

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“「どんどん」は、漢字がありません。”

→ "どんどん" thì không có chữ Hán.

16 từ đáng học trong Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)37
まし/mashi/đỡ hơn15
徐々に/jojoni/trạng từdần dần12
な/na/(nhấn)11
なり/nari/động từthành, dáng10
使い/tsukai/danh từsự dùng9
てい/tei/danh từthể diện, đình6
しょう/shō/động từnhỏ, chút6
しだいに/shidaini/trạng từdần dần6
しま/shima/danh từđảo, sọc6
ですから/desukara/liên từbởi vậy6
わ/wa/nhỉ5
かって/katte/động từtuỳ ý5
きた/kita/động từđã tới5
塚/tsuka/danh từgò mộ4
次第に/shidaini/trạng từdần dần4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.