Đang tải video...
Japanese Listening Practice N3-5 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🎧 Ready to level up your Japanese? In this video, I talk about my summer travel plans to Europe — from Dubrovnik (Croatia) 🇭🇷, to Vienna (Austria) 🇦🇹, and Budapest (Hungary) 🇭🇺 — all in easy Japanese, perfect for JLPT learners! I will speak slowly and clearly, starting with JLPT N5 grammar and vocabulary, and gradually increasing the level to N4 and N3.
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 159 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 199 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 50 câu thoại, tổng 542 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì13 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“1度見てみたいと思っていました。”
→ tôi đã muốn được xem một lần.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“カフェに入りながらゆっくりしたいです。 カフェで休憩をしたいです。”
→ Tôi muốn vào quán cà phê ngồi thong thả. Tôi muốn nghỉ chân ở quán cà phê.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“船に乗ってブダペストの街並を楽しむことができます。夜に乗ると、”
→ Đi thuyền có thể ngắm phố xá Budapest. Nghe nói đi buổi tối
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“私は全て初めてなのでとても楽しみです。”
→ Tôi thì lần đầu đến tất cả nên mong lắm.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“前からずっと行きたいと思っていた場所の 1つです。”
→ Là một trong những nơi tôi vẫn luôn muốn đến từ trước.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“是非最後まで見ていってください。”
→ Các bạn nhớ xem đến cuối nhé.
16 từ đáng học trong Japanese Listening Practice N3-5
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 37 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 10 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 5 |
| クロアチア | /kuroachia/ | danh từ | nước Croatia | 5 |
| ウィーン | /īn/ | danh từ | thành phố Vienna | 5 |
| ブダペスト | /budapesuto/ | danh từ | thành phố Budapest | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| 橋 | /hashi/ | danh từ | cầu | 4 |
| くし | /kushi/ | danh từ | lược | 3 |
| ライトアップ | /raitoappu/ | danh từ | chiếu sáng nghệ thuật | 3 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.