Đang tải video...
9 must-visit restaurants for a super-cheap Osaka gourmet trip, starting from under 1,000 yen - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
9 nhà hàng siêu ngon ở Osaka dành cho người sành ăn với múc giá chỉ dưới 1.000 yên mà bạn nhất định phải trải nghiệm
Toàn bộ 432 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 432
- Tốc độ nói
- 463 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 463 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 611 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 432 câu thoại, tổng 2.125 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện18 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“大阪と言ったら”
→ Nhắc đến Osaka
Muốn làm gì12 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ありがたいですね”
→ mà vẫn có thể vào dễ dàng
Có thể làm gì7 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“神戸牛が食べられます”
→ thì bạn có thể ăn thịt bò Kobe
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“ちょうどいいかもしれません”
→ bạn nên ăn từng chút một
Nêu lý do31 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“軽やかなので”
→ và nhẹ
Đang làm gì21 lần
Công thức: ~ている
“たくさん上に乗せています”
→ tonburi
16 từ đáng học trong 9 must-visit restaurants for a super-cheap Osaka gourmet trip, starting from under 1,000 yen
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 63 |
| な | /na/ | (nhấn) | 37 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 28 |
| たこ焼き | /takoyaki/ | danh từ | bánh bạch tuộc | 20 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 13 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 12 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 12 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 9 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 9 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| より | /yori/ | trạng từ | hơn | 8 |
| お好み焼き | /okonomiyaki/ | danh từ | bánh xèo Nhật | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.