Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese Not Found in Textbooks, vol. 14 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

00:00 もくじ 00:11 育ちがいい 01:48 彼氏いない歴 03:56 小腹がすく

Toàn bộ 60 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
60
Tốc độ nói
142 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 210 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 60 câu thoại, tổng 556 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“仕事と私どっちが大事なのって聞いたらさ”

→ Mình hỏi "công việc với em thì cái nào quan trọng hơn",

Nêu lý do5 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“うん、1個あげるから。食べてみて。やった! ありがとう。”

→ Ừ, cho cậu một cái. Ăn thử đi. Hoan hô! Cảm ơn nhé.

Như là, sao cho3 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“やりたくなるようなものを癖になると言います。”

→ muốn nghe đi nghe lại nhiều lần — những thứ khiến ta muốn làm mãi thì gọi là 癖になる.

Phủ định3 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“してみるもんだ。 うまくいくと思っていなかったけど、 やってみたらうまくいった”

→ してみるもんだ: dùng khi mình không nghĩ là sẽ suôn sẻ, nhưng thử làm thì lại thành công.

Thì quá khứ2 lần

Công thức: ~た / ~ました

“はい、かしこまりました。 ただより高いものはないな”

→ Vâng, xin tuân lệnh. Đúng là chẳng có gì đắt bằng đồ miễn phí.

Thể lịch sự14 lần

Công thức: ~です / ~ます

“いただきます”

→ Mời ăn nhé.

16 từ đáng học trong Japanese Not Found in Textbooks, vol. 14

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
な/na/(nhấn)18
す/shi/danh từ(đệm)10
歴/reki/danh từthâm niên, quá trình8
言/gen/danh từlời8
がい/gai/danh từgiá trị, hại6
育ち/sodachi/danh từsự lớn lên xuất thân6
小腹/kobara/danh từhơi đói6
宿題/shukudai/danh từbài tập về nhà6
聞/聞/động từnghe5
しょ/sho/danh từđầu tiên4
時に/tokini/trạng từcó lúc4
たら/tara/nếu như, cá tuyết3
恋人/koibito/danh từngười yêu3
癖/kuse/danh từthói quen3
拍手/hakushu/danh từtiếng vỗ tay3
使い/tsukai/danh từsự dùng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.