Đang tải video...
5 Common Japanese Mistakes Beginners Make - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Một đoạn hội thoại có năm lỗi cài sẵn, sau đó Tanaka giải thích từng lỗi một.
Toàn bộ 91 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 195 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 195 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 181 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 91 câu thoại, tổng 670 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“よかったら、映画を観に行きませんか?”
→ Nếu được thì mình đi xem phim nhé?
Lời đề nghị lịch sự10 lần
Công thức: ~てください
“ぜひ挑戦してください。”
→ Hãy thử sức nhé.
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“「甘い」は「い形容詞」なので、”
→ "Amai" là tính từ đuôi い,
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“かたつむりさんのお母さんのことを話しています。”
→ mà đang nói về mẹ của bạn Ốc sên.
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“「読む」のように「む」で終わる動詞は、”
→ Động từ kết thúc bằng "mu" như "yomu",
Thì quá khứ7 lần
Công thức: ~た / ~ました
“いかがでしたか?”
→ Các bạn thấy thế nào?
16 từ đáng học trong 5 Common Japanese Mistakes Beginners Make
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 34 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| エッグ | /eggu/ | danh từ | Egg (tên nhân vật) | 8 |
| かたつむり | danh từ | con ốc sên | 7 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 図書館 | /toshokan/ | danh từ | thư viện | 6 |
| 母 | /haha/ | danh từ | mẹ | 6 |
| お母さん | /okaasan/ | danh từ | mẹ | 6 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 5 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| 活用 | /katsuyō/ | danh từ | vận dụng | 5 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.