Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~はともかく - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Twitter:https://twitter.com/SambonJuku Facebook:https://www.facebook.com/SambonJuku/ #日本 #Japan #日本語 #Japanese #日本語教育 #study #learn #日本語能力試験 #JLPT #N1 #N2 #N3 #N4 #N5 #日本留学試験 #EJU #留学 #漢字 #kanji #ひらがな #hiragana #かたかな #katakana #旅行 #観光 #trip #travel #sightseeing #文化 #culture
Toàn bộ 38 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 38
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 97 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 38 câu thoại, tổng 248 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“先にお金を貯めなければいけない。”
→ Phải để dành tiền trước đã.
Xin phép3 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“どちらでもいいです。同じです。”
→ Dùng cái nào cũng được. Giống nhau.
Phải làm gì2 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“留学をするために今は先にお金を貯めなければいけない”
→ Để đi du học thì bây giờ phải để dành tiền trước —
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、この例文の場合は、”
→ Vậy nên với câu ví dụ này,
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“日本語のことは今は考えない。”
→ chuyện tiếng Nhật thì bây giờ chưa tính đến.
Thể lịch sự13 lần
Công thức: ~です / ~ます
“ということになります。”
→ ý là như vậy.
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~はともかく
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 11 |
| ともかく | /tomokaku/ | trạng từ | dù sao | 9 |
| 考え | /kangae/ | danh từ | suy nghĩ | 6 |
| どうか | /dōka/ | trạng từ | xin hãy | 4 |
| おもしろい | /omoshiro/ | tính từ | thú vị | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 3 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 3 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 3 |
| 性格 | /seikaku/ | danh từ | tính cách | 3 |
| かっこ | /kakko/ | danh từ | phong cach | 2 |
| わな | /wana/ | danh từ | cái bẫy | 2 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 2 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 2 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 2 |
| な | /na/ | (nhấn) | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.