Đang tải video...
Introducing 20 must-see sightseeing spots in Yamanashi - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chúng tôi sẽ giới thiệu cùng lúc 20 điểm tham quan không thể bỏ qua ở Yamanashi.
Toàn bộ 247 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 247
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 745 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 247 câu thoại, tổng 2.292 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì25 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“圧倒されます”
→ rất ấn tượng.
Vừa… vừa…10 lần
Công thức: ~ながら
“寝転びながら絶景を眺めることができるという”
→ ngắm nhìn cảnh đẹp, tạo nên một cảm giác nghỉ dưỡng tuyệt vời.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“余裕があればぜひ訪れてみてください”
→ nhưng nếu có thời gian, hãy đến thăm.
Đang làm gì17 lần
Công thức: ~ている
“国の特別名勝に指定されています”
→ Được chỉ định là danh lam thắng cảnh đặc biệt của quốc gia.
Nêu lý do15 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“甲府駅から 徒歩1分の場所に”
→ cách ga Kofu chỉ 1 phút đi bộ,
Lời đề nghị lịch sự9 lần
Công thức: ~てください
“立ち寄ってみてください”
→ Hãy dừng lại nhé
16 từ đáng học trong Introducing 20 must-see sightseeing spots in Yamanashi
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 61 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 47 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 25 |
| 山梨 | /yamanashi/ | danh từ | Yamanashi | 19 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 13 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 13 |
| 富士 | /fuji/ | danh từ | Fuji | 11 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 10 |
| 武田 | /takeda/ | danh từ | Takeda | 10 |
| 楽 | /raku/ | tính từ | thoải mái | 10 |
| 絶景 | /zekkei/ | danh từ | cảnh tuyệt đẹp | 10 |
| 甲府 | /kōfu/ | danh từ | Kofu | 9 |
| 魅力 | /miryoku/ | danh từ | sức hút | 9 |
| 様々 | /samazama/ | danh từ | đủ loại | 8 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| よって | /yotte/ | liên từ | do đó | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.