Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~に関して - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
YouTube membership https://www.youtube.com/channel/UC0ujXryUUwILURRKt9Eh7Nw/join Merch
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 50 câu thoại, tổng 346 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“この「関して」を使ってみてください。”
→ thì bạn hãy thử dùng「関して」này.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“三本塾は日本語に関するビデオを作っています。”
→ Sanbon Juku làm những video liên quan đến tiếng Nhật.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、マス形は「関します」ですね。”
→ Nên thể ます là「関します」nhỉ.
Như là, sao cho2 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“このように、「関しまして」という形を使います。”
→ thì dùng dạng「関しまして」như thế này.
Thể lịch sự28 lần
Công thức: ~です / ~ます
“先輩に言います。”
→ Nói với tiền bối.
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~に関して
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 22 |
| 関 | /seki/ | danh từ | quan | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 7 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 6 |
| 関する | /kansuru/ | động từ | liên quan đến, về | 6 |
| 記事 | /kiji/ | danh từ | bài báo | 5 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 3 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 3 | |
| 差別 | /sabetsu/ | danh từ | phân biệt đối xử | 3 |
| 人種 | /jinshu/ | danh từ | chủng tộc | 3 |
| 契約 | /keiyaku/ | danh từ | hợp đồng | 3 |
| な | /na/ | (nhấn) | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 15
- A gourmet tells you how to make a reservation at Yanagiya, the best game restaurant, and the best season to visit Nagoya cuisine Gifu cuisine Nagoya travel must-see for first-time visitors
- You can get sushi in Ginza for under 5,000 yen! 4 sushi restaurants with the best value for money in Ginza!
- 50 Most Common Japanese Verbs
- Eating Takoyaki at Gindaco
- JLPT N5 Japanese Listening: Daily Topics
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.