Đang tải video...
Eating Takoyaki at Gindaco - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
撮影にご協力いただきましてありがとうございました🐙❤️ 築地銀だこ:https://www.gindaco.com/ 『JLPTこの一冊で合格する』本屋さん&Amazonで発売中!
Toàn bộ 180 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 180
- Tốc độ nói
- 240 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 240 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 320 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 180 câu thoại, tổng 1.100 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“あ、季節限定みたいな感じですか”
→ À, kiểu món theo mùa à?
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“声聞こえにくかったらすいません。”
→ nên nếu giọng khó nghe thì mình xin lỗi.
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“好きなものです”
→ Món mình thích thôi.
Đang làm gì3 lần
Công thức: ~ている
“関西の方からほめていただくのは嬉しいです。”
→ Được người Kansai khen thì em vui lắm ạ.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: ~た / ~ました
“お待たせいたしました。”
→ Xin lỗi đã để chị chờ.
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“すみませんw”
→ Xin lỗi w
16 từ đáng học trong Eating Takoyaki at Gindaco
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 98 |
| な | /na/ | (nhấn) | 20 | |
| たこ焼き | /takoyaki/ | danh từ | bánh bạch tuộc | 19 |
| 銀 | /gin/ | danh từ | bạc | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 9 |
| 入り | /iri/ | động từ | có chứa, vào | 8 |
| メガ | tính từ | cỡ mega, cực lớn | 7 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 7 | |
| ハイボール | danh từ | rượu highball | 6 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| マヨネーズ | /mayonēzu/ | danh từ | sốt mayonnaise | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| 辛子 | danh từ | mù tạt | 4 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.