Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Calbee, Osaka Sinkhole, Japan Parade - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba tin thời sự Nhật tháng 5/2026 kể lại bằng tiếng Nhật đơn giản mức N5.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 156 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 466 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“を知っていますか?知っていますか?知ら ないですか?”
→ không? Có biết không? Không biết à?
Thì quá khứ17 lần
Công thức: ~た / ~ました
“そこでカルビーは 考えました。”
→ Thế là Calbee đã nghĩ ra một cách.
Phủ định6 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“来ない。 来ません。”
→ không sang được Nhật. Không sang được.
Thể lịch sự30 lần
Công thức: ~です / ~ます
“3mで 深さ、深さも3mです。”
→ 3 mét, còn độ sâu, độ sâu cũng 3 mét.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Calbee, Osaka Sinkhole, Japan Parade
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| パッケージ | /pakkēji/ | danh từ | bao bì, gói | 8 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| インク | danh từ | mực in | 7 | |
| 穴 | /ana/ | danh từ | cái lỗ | 7 |
| カルビー | danh từ | Calbee (hãng bánh snack Nhật) | 5 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| パレード | /parēdo/ | danh từ | cuộc diễu hành | 5 |
| パイプ | /paipu/ | danh từ | ống | 4 |
| 道路 | /dōro/ | danh từ | đường sá | 4 |
| ジャパン | danh từ | Nhật Bản (Japan) | 3 | |
| 白黒 | /shirokuro/ | danh từ | đen trắng | 3 |
| 空き | /aki/ | danh từ | chỗ trống | 3 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Real Japanese Slang Used in Daily Life
- Beginner Japanese: The Hello Kitty Expo
- I stayed at a budget Kyoto hotel lounge with all-you-can-drink alcohol for around 6,000 yen per night
- My Last YouTube Video
- Why you still can't speak Japanese (even though you study)
- JLPT N5 News: Yuzu Hot Springs and Tokyo Rent
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.