Đang tải video...
I stayed at a budget Kyoto hotel lounge with all-you-can-drink alcohol for around 6,000 yen per night - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Tôi đã ở sảnh của một khách sạn bình dân ở Kyoto có rượu uống thoải mái với giá khoảng 6.000 yên một đêm.
Toàn bộ 158 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 158
- Tốc độ nói
- 247 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 247 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 589 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 158 câu thoại, tổng 1.558 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“たものスタッフの方が入れてくれます”
→ nhân viên sẽ pha cho bạn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“右側がラウンジですお部屋に荷物を置い たら早速利用したいと思います”
→ Sảnh chờ ở ngay bên phải lối vào. Tôi muốn sử dụng nó ngay sau khi cất đồ đạc vào trong phòng.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“めっちゃ美味しそうやんそれでは綺麗で 食べるのがもったいないですがいただき”
→ Trông ngon quá nhỉ. Thật là đẹp và tiếc khi phải ăn nó
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“ながら 快適にくつろげそうです”
→ và thư giãn thoải mái
Nêu lý do17 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“それではまずはビールから 乾杯”
→ Vậy thì, bắt đầu với bia nhé. Cạn ly!
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“おつまみが用意されているのがかなり 嬉しいです”
→ Tôi thực sự rất vui vì đồ ăn nhẹ được chuẩn bị sẵn.
16 từ đáng học trong I stayed at a budget Kyoto hotel lounge with all-you-can-drink alcohol for around 6,000 yen per night
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 61 |
| な | /na/ | (nhấn) | 33 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 26 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 21 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 19 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 14 |
| ラウンジ | /raunji/ | danh từ | phòng chờ | 13 |
| 宿泊 | /shukuhaku/ | danh từ | lưu trú | 7 |
| いただき | /itadaki/ | danh từ | xin phép nhận | 7 |
| サービス | /sābisu/ | danh từ | dịch vụ | 7 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 6 |
| お部屋 | /oheya/ | danh từ | căn phòng | 6 |
| 京 | /kyō/ | danh từ | kinh đô | 6 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 5 |
| 四条 | /shijō/ | danh từ | Shijo | 5 |
| 到着 | /tōchaku/ | danh từ | tới nơi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.