Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Japan News 14 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🇯🇵 Easy Japanese News | JLPT N5 Listening Practice Practice listening to real Japanese news in slow, simple Japanese (JLPT N5 level). In this video, I explain three recent news stories using:
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 59 câu thoại, tổng 542 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“私は今オランダに住んでいます。オランダ に住んでいます。”
→ Gần đây thời tiết ở nước các bạn thế nào? Nóng không? Lạnh không?
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“是非最初から 最後まで見ていってください。1つ目の”
→ Mọi người hãy xem từ đầu đến cuối nhé. Tin
So sánh hơn2 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“東京タワー 料理よりも”
→ Tháp Tokyo, còn cao hơn cả
Thì quá khứ20 lần
Công thức: ~た / ~ました
“助ける。助けられました。”
→ Cứu giúp. Đã được cứu.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“お母さんに育ててもらえませんでした。 生まれてすぐ”
→ đã không được mẹ nuôi. Vừa sinh ra
Thể lịch sự34 lần
Công thức: ~です / ~ます
“天気についてです。”
→ về thời tiết.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Japan News 14
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 45 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 20 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| 猿 | /saru/ | danh từ | con khỉ | 9 |
| エレベーター | /erebētā/ | danh từ | thang máy | 8 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 7 |
| まり | /mari/ | danh từ | quả bóng | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| スカイ | /sukai/ | danh từ | bầu trời | 5 |
| 園 | /en/ | danh từ | vườn | 5 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
| 人形 | /ningyō/ | danh từ | búp bê | 4 |
| な | /na/ | (nhấn) | 4 | |
| ツリー | /tsurī/ | danh từ | cái cây, tháp | 3 |
| 温 | /yutaka/ | tính từ | ấm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.