Đang tải video...
Kansai Dialect 4: Sentence Endings - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
『JLPTこの一冊で合格する』本屋さん&Amazonで発売中! 📕 N1:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337156/ 📘 N2:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337164/
Toàn bộ 87 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 87
- Tốc độ nói
- 208 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 208 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 251 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 87 câu thoại, tổng 1.290 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“やりたいと思います。AさんとBさんの会話です。 今日みなでビール飲むんだ。”
→ Đây là hội thoại giữa A và B. "Kyou minna de biiru nomu n da" (hôm nay bọn tớ đi uống bia).
Xin phép3 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“みたいにこの「る」を「ねん」に変えてもいいです。 これね”
→ tức là đổi cái "ru" đó thành "n" cũng được. Cái này
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“皆さんからのコメントいつも 楽しく読んでいます。あの「いいね」とか”
→ Mình luôn đọc bình luận của mọi người rất vui. Mọi người bấm thích
Như là, sao cho2 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“言い方勉強していきたいと思います。 はい、じゃあ早速いつものように関東の言い方”
→ lập tức ra chất Kansai, nên hôm nay mình muốn học cách nói này.
Thì quá khứ9 lần
Công thức: ~た / ~ました
“不合格の人はどこですか? いました!”
→ Người trượt ở đâu nào? Có rồi!
Thể lịch sự69 lần
Công thức: ~です / ~ます
“これはどうなりますか? そうですね。”
→ Câu này thì thế nào? Đúng rồi.
16 từ đáng học trong Kansai Dialect 4: Sentence Endings
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 71 |
| な | /na/ | (nhấn) | 22 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 14 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 12 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| ゆ | /yu/ | danh từ | nước nóng | 8 |
| 来月 | /raigetsu/ | danh từ | tháng sau | 7 |
| 結婚 | /kekkon/ | danh từ | kết hôn | 7 |
| 楽 | /raku/ | tính từ | thoải mái | 6 |
| しそ | /shiso/ | danh từ | tía tô | 5 |
| たね | /tane/ | danh từ | hạt giống | 4 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 4 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.