Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Roommate: A Super Beginner Story - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Learn Korean through Comprehensible Input Stories. 📖 ⬇️ Script PDF https://drive.google.com/file/d/1lLwUKYXVYRDgq_Er3JrIphMXuRiD6dbA/view?usp=drive_link

Toàn bộ 43 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
43
Tốc độ nói
40 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 40 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 40 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 43 câu thoại, tổng 173 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản8 lần

Công thức: -지만 = nhưng

“하지만 저는 천천히 먹어요.”

→ Còn tôi thì ăn chậm.

So sánh ngang bằng6 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

“룸메이트하고 같이 살아요.”

→ Tôi sống chung với bạn cùng phòng.

Thể lịch sự thông thường22 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“저는 대학생이에요.”

→ Tôi là sinh viên đại học.

15 từ đáng học trong My Roommate: A Super Beginner Story

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
하지/haji/nghe này8
늦게/neutge/muộn4
일어나요/ireonayo./thức dậy4
자요/jayo./ngủ4
도/do/cũng4
걸어요/georeoyo./đi bộ4
시끄러워요/sikkeureowoyo/ồn ào2
생/saengedo/danh từcuộc đời2
기숙사/gisuksa/danh từký túc xá2
가요/gayo/đi thôi2
공통점/gongtongjeom/danh từđiểm chung2
대학/daehak/danh từtrường đại học2
이에요/ieyo/là2
달라/dalla,/khác, cho tôi2
하고/hago/và, làm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.