Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Patterns: A/V-고 vs V-고 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Confused by '-고' in Korean? 🤔 Through these natural, everyday conversation , you'll easily pick up the two key uses of '-고' 1)*The 'Listing*

Toàn bộ 68 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
68
Tốc độ nói
56 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 56 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 88 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 68 câu thoại, tổng 370 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện8 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“라면 먹을 거예요.”

→ Tôi sẽ ăn mì gói.

Câu cảm thán2 lần

Công thức: -네요

“라면을 자주 먹네요.”

→ Bạn ăn mì gói suốt nhỉ.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

“설거지 끝나고 저랑 같이 산책할래요?”

→ Rửa bát xong bạn đi dạo với tôi không?

Phủ định2 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

“아니요. 저는 댓글을 안 써요.”

→ Không. Tôi không viết bình luận.

Thể lịch sự thông thường16 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“그게 그렇게 재미있어요?”

→ Cái đó hay đến thế à?

16 từ đáng học trong Korean Patterns: A/V-고 vs V-고

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
면/myeoneul/danh từsợi mì12
도/do/cũng10
써요/sseoyo./viết; dùng; đội8
그렇게/geureoke/như thế6
먹을/meogeul/sẽ ăn6
스프/seupeu,/danh từsúp6
가/ga/đi4
봐요/bwayo/xem chừng4
먹고/meokgo/ăn4
서요/seoyo./đứng; dừng4
좋아요/joayo/thích, tốt4
점심/jeomsimeul/danh từbữa trưa4
추danh từChu (âm chữ Hán)2
쉬động từkhản (giọng)2
많고/manko/nhiều và2
돼요/dwaeyo./được, trở thành2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.