Đang tải video...
Korean Podcast Ep. 1: Animal Shelters - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
More Korean Podcast : https://youtube.com/playlist?list=PLECz2rpRD3Z2nI9V1G-uTdUbyA5KY-5-K&si=OcoKlV6WDb_QPPyk ••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••• Other Korean Lessons:
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 231 từ/phút
- Từ thông dụng
- 49%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 231 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 49% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 305 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 49 câu thoại, tổng 584 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể5 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“최대한 마음 동물들이 제때 치료를 받을 수 있게 되었으면”
→ để càng nhiều con vật càng tốt có thể được chữa trị đúng lúc.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“건강하게 잘 컸으면 좋겠지만 아무래도 정부에서 동물 보호소에”
→ đều không ốm đau mà lớn lên khoẻ mạnh, nhưng dù sao thì nhà nước cũng khó mà
Ý định, phỏng đoán5 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“좋겠다는 바람입니다. 여러분의 나라에서는 동물보호소 환경”
→ Đó là mong muốn của mình. Ở nước các bạn thì môi trường trạm cứu hộ động vật
Tương phản4 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“해서 미안해요 여러분. 여러가지 이유가 있었지만 굳이 다”
→ đăng bài thưa thớt quá. Có nhiều lý do nhưng mình sẽ không
Nêu lý do4 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“도움이 되기 때문에 다행히도 금전적인 부분에서는 여러”
→ nên may là về mặt tiền bạc mình đã được
Đang làm gì4 lần
Công thức: -고 있다
“다행히도 효순이는 지금 건강하고 행복하게 쑥쑥 성장하고 있습니다”
→ May thay, bây giờ Hyo-sun đang khoẻ mạnh, hạnh phúc và lớn nhanh như thổi.
16 từ đáng học trong Korean Podcast Ep. 1: Animal Shelters
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 18 |
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 도 | /do/ | cũng | 9 | |
| 보호소 | /bohosoeseo/ | danh từ | trạm cứu hộ | 7 |
| 것들이 | /geotdeuri/ | những thứ | 4 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 치료 | /chiryo/ | danh từ | điều trị | 4 |
| 의료 | /uiryo/ | danh từ | y tế | 4 |
| 환경 | /hwangyeong/ | danh từ | môi trường | 4 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 4 |
| 입양 | /ipbyangi/ | danh từ | sự nhận nuôi | 3 |
| 시스템 | /siseutem/ | danh từ | hệ thống | 3 |
| 들이 | /deullyeoda/ | danh từ | đưa vào, tốn (công) | 3 |
| 있을 | /isseul/ | sẽ có | 3 | |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 3 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.