Đang tải video...
Korean Story Level 1: The Gold Axe and the Silver Axe - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện cổ tích Hàn Quốc kể bằng tiếng Hàn cấp 1, có hình minh hoạ.
Toàn bộ 34 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 34
- Tốc độ nói
- 115 từ/phút
- Từ thông dụng
- 38%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 115 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 38% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 68 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 34 câu thoại, tổng 199 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự thông thường11 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“나무꾼은 울어요.”
→ Anh tiều phu khóc.
16 từ đáng học trong Korean Story Level 1: The Gold Axe and the Silver Axe
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도끼 | /dokki/ | danh từ | cái rìu | 20 |
| 산신령 | danh từ | sơn thần | 12 | |
| 꾼 | /kkun/ | động từ | mơ | 11 |
| 가 | /ga/ | đi | 6 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 5 | |
| 연못 | /yeonmot/ | danh từ | cái ao, hồ sen | 5 |
| 금도끼 | danh từ | rìu vàng | 4 | |
| 은도끼 | danh từ | rìu bạc | 4 | |
| 보여 | /boyeo/ | trông có vẻ | 4 | |
| 줘요 | /jwoyo./ | đưa cho, cho | 4 | |
| 쇠도끼 | danh từ | rìu sắt | 3 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 3 |
| 도 | /do/ | cũng | 3 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 2 |
| 맞아 | /maja,/ | đúng rồi | 2 | |
| 말해요 | /malhaeyo./ | nói | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.