Đang tải video...
Korean You Can Actually Understand - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
🥬 Traditional Korean Market Shopping | Slow Korean + Real-Life Conversations 🥬 In this video, I speak slow, clear Korean while grocery shopping at a traditional market in Seoul. We buy vegetables, fruit, side dishes, snacks, and even eat naengmyeon together 🍜
Toàn bộ 197 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 197
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 307 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 197 câu thoại, tổng 737 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“밥이랑 먹으면 맛있어요.”
→ Ăn với cơm thì ngon lắm.
Đi để làm gì3 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“사러 가요.”
→ Đi mua.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“이거 섞을 수 있어요?”
→ Cái này trộn được không ạ?
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“4개는 너무 많아서 2개만 사요.”
→ 4 quả nhiều quá nên chỉ mua 2 quả thôi.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“그럼 같이 가볼까요?”
→ Vậy chúng ta cùng đi nhé?
Thì quá khứ10 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“재밌었어요.”
→ Vui thật.
16 từ đáng học trong Korean You Can Actually Understand
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도 | /do/ | cũng | 18 | |
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 주세요 | /juseyo/ | làm ơn cho | 8 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 6 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 주문해요 | /jumunhaeyo/ | gọi món, đặt hàng | 5 | |
| 냉면 | /naengmyeonchigo/ | danh từ | mì lạnh naengmyeon | 5 |
| 육수 | /yuksuyeyo./ | danh từ | nước dùng | 5 |
| 맛있 | /masisseo/ | tính từ | ngon | 5 |
| 다양한 | /dayanghan/ | đa dạng (bổ nghĩa) | 4 | |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 4 | |
| 장을 | /jangeul/ | việc đi chợ | 4 | |
| 서비스 | /seobiseu./ | danh từ | phần tặng thêm, dịch vụ | 4 |
| 배송 | /baesongi/ | danh từ | việc giao hàng | 4 |
| 스타벅스 | /seutabeokseuga/ | danh từ | Starbucks | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.