Đang tải video...
Korean Story Lv.3: Brother and Sister Who Became Sun and Moon - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Cổ tích Hàn Quốc kể bằng tiếng Hàn chậm, bản dài hơn cho người đã quen nghe.
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 49 câu thoại, tổng 408 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“떡 하나 주면 안 잡아먹지.”
→ Cho ta một cái bánh thì ta không ăn thịt ngươi.
Tương phản4 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“놀란 동생이 손으로 입을 막았지만”
→ Cô em giật mình lấy tay bịt miệng lại
Đang làm gì3 lần
Công thức: -고 있다
“다 팔지 못하고 돌아오고 있었어요.”
→ rồi trên đường về vì chưa bán hết.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“문을 열지 않았어요.”
→ nên không mở cửa.
Thể lịch sự thông thường30 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“오빠가 말했어요.”
→ Người anh nói.
16 từ đáng học trong Korean Story Lv.3: Brother and Sister Who Became Sun and Moon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 20 | |
| 오누이 | /onui/ | danh từ | hai anh em (trai và gái) | 13 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 10 |
| 올라 | /olla/ | lên | 8 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 6 |
| 동아줄 | /dongajul/ | danh từ | dây thừng lớn | 6 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 5 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 5 |
| 님 | /nim/ | danh từ | ngài, vị (kính ngữ) | 4 |
| 내 | /nae/ | của tôi | 4 | |
| 잡아먹 | /jabameokda/ | động từ | bắt ăn thịt | 4 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 4 |
| 썩 | /sseok/ | trạng từ | khá | 3 |
| 앞에 | /ape/ | phía trước | 3 | |
| 갔어요 | /gasseoyo./ | đã đi | 3 | |
| 있었어 | /isseosseo/ | đã đang | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.