Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Story: Why I Want to Leave My Job - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Learn Korean through Comprehensible Input Stories. 📖 🎵 This short story is written for BEGINNER Korean learners.📘 ----------------------------------------------------

Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
47
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 107 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 47 câu thoại, tổng 338 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì3 lần

Công thức: động từ + -고 싶다

“내가 직장을 옮기고 싶은 이유”

→ Lý do tôi muốn chuyển chỗ làm

Câu điều kiện3 lần

Công thức: -(으)면 = nếu

“주말에는 쉬었으면 좋겠습니다.”

→ Tôi mong được nghỉ vào cuối tuần.

Có thể / không thể2 lần

Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다

“민지 씨, 혹시 우리 학원에 와서도 토요일에 일할 수 있습니까?”

→ Min-ji này, nếu về trung tâm chúng tôi thì em có làm được thứ Bảy không?

Ý định, phỏng đoán4 lần

Công thức: -겠- = sẽ, chắc là

“그럼 연락 드리겠습니다.”

→ Chúng tôi sẽ liên lạc lại.

Tương phản3 lần

Công thức: -지만 = nhưng

“하지만 저는 토요일에는 일하고 싶지 않습니다.”

→ Nhưng tôi không muốn làm việc vào thứ Bảy.

Thể trang trọng16 lần

Công thức: -습니다 / -ㅂ니다

“저는 29살입니다.”

→ Tôi 29 tuổi.

16 từ đáng học trong Korean Story: Why I Want to Leave My Job

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
민지/minji/danh từMin-ji (tên người)13
합/habeun/danh từhợp, cộng lại11
까지/kkaji/đến cả6
들/deul/hậu tố số nhiều6
수업/sueobi/danh từtiết học6
학원/hagwon/danh từtrung tâm học thêm5
일하/ilhaeyo/động từlàm việc5
제/je/của tôi4
서/seo/động từđứng4
가/ga/đi3
도/do/cũng3
바이올린/baiollineul/danh từđàn violin3
직장/jikjange/danh từchỗ làm việc3
평일/pyeongil/danh từngày thường (trong tuần)3
월요일/woryoil/danh từthứ Hai3
찾아보/chajabwado/động từtìm thử3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.