Đang tải video...
Super Beginner Korean Short Story: I'm Left-Handed - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện mức A0-A1 giới thiệu từ vựng về tay và thói quen.
Toàn bộ 42 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 42
- Tốc độ nói
- 46 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 46 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 44 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 42 câu thoại, tổng 186 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“이 사람은 동물 중에 여우를 닮았어요.”
→ Trong các loài vật thì bạn ấy giống con cáo.
Thể lịch sự thông thường18 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“왼손잡이에요”
→ Mình thuận tay trái
16 từ đáng học trong Super Beginner Korean Short Story: I'm Left-Handed
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 특기 | danh từ | sở trường | 6 | |
| 최애 | /choeae/ | danh từ | thứ yêu thích nhất | 5 |
| 셀카 | danh từ | ảnh tự sướng | 4 | |
| 가 | /ga/ | đi | 4 | |
| 중에 | /junge/ | trong số | 4 | |
| 까요 | /kkayo./ | bóc, gọt | 4 | |
| 도 | /do/ | cũng | 4 | |
| 왼손잡이 | danh từ | người thuận tay trái | 3 | |
| 귀염둥이 | danh từ | người dễ thương | 2 | |
| 애교 | danh từ | sự nũng nịu | 2 | |
| 민트 | danh từ | bạc hà | 2 | |
| 여우 | danh từ | con cáo | 2 | |
| 떡볶이예요 | /tteokbokkiyeyo./ | là tteokbokki | 2 | |
| 초코 | /choko/ | danh từ | sô cô la | 2 |
| 만두예요 | /manduyeyo./ | là bánh bao | 2 | |
| 뭐예요 | /mwoyeyo?/ | là cái gì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.