Đang tải video...
Korean Vlog 7: Donut Date in Gwangalli - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean with comprehensible input! Comprehensible Input is a term used by Stephen Krashen in his writings on second language acquisition. We are making vlogs about life in Korea while speaking easy Korean to help you acquire the language while having fun. In this series, we travel around Busan and other parts of Korea and explore everything the country has to offer - all while speaking Kore
Toàn bộ 173 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 173
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 393 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 173 câu thoại, tổng 1.064 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“왜냐하면 노을 지고 있어서”
→ Vì hoàng hôn đang buông
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“야 나 도너츠 먹고 싶은데 우리 먹으러 가면 안 되나?”
→ Này mình muốn ăn donut, mình đi ăn được không?
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“진짜 바다의 멋을 느낄 수 있어.”
→ cảm nhận được vẻ đẹp của biển thật sự.
Ý định, phỏng đoán10 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“맞제 진짜 맛있겠다.”
→ Đúng đấy, trông ngon thật.
Đang làm gì5 lần
Công thức: -고 있다
“하고 있네.”
→ Đang mukbang kìa.
Tương phản5 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“포크랑 칼이랑 먹어본 적 없지만”
→ ăn donut bằng dĩa và dao
16 từ đáng học trong Korean Vlog 7: Donut Date in Gwangalli
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 19 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 18 |
| 도 | /do/ | cũng | 13 | |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 10 | |
| 먹을 | /meogeul/ | sẽ ăn | 7 | |
| 있어 | /isseo/ | đang, có | 7 | |
| 맛있 | /masisseo/ | tính từ | ngon | 7 |
| 먹어 | /meogeo/ | ăn đi | 6 | |
| 맞아 | /maja,/ | đúng rồi | 6 | |
| 도너츠 | /doneocheu/ | danh từ | bánh donut | 6 |
| 맛있어 | /masisseo/ | ngon | 5 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 5 |
| 보여주 | /boyeojun/ | động từ | cho xem | 4 |
| 봐봐 | /bwabwa,/ | thử nhìn xem | 4 | |
| 예뻐 | /yeppeo/ | đẹp | 4 | |
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.