Đang tải video...
My Life in the US - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🌟 Join me on Patreon for exclusive Chinese learning content: https://patreon.com/GraceMandarinChinese *Note* : For iOS users, please join via the Patreon website to avoid additional App Store fees. For more information, you can read this article: https://news.patreon.com/articles/understanding-apple-requirements-for-patreon English subtitles & Chinese subtitles provided! (Remember to turn on CC)
Toàn bộ 145 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 145
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 393 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 145 câu thoại, tổng 1.336 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân20 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为今天是隔离最后一天”
→ Vì hôm nay là ngày cách ly cuối cùng
Tương phản13 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过在感恩节之前”
→ Nhưng trước Lễ Tạ ơn
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我觉得过得还蛮开心的”
→ Mình thấy sống ở đó cũng khá vui
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“大家如果好奇我去纽泽西和纽约做了什么”
→ Nếu mọi người tò mò mình đã làm gì ở New Jersey và New York
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“因为它比较乡村的感觉,人比较少”
→ vì nó mang cảm giác nông thôn hơn, ít người hơn
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“但是因为他可能发音发得不好”
→ nhưng vì có thể anh ta phát âm không chuẩn
16 từ đáng học trong My Life in the US
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 喵 | /miāo/ | thán từ | meo (tiếng mèo kêu) | 10 |
| 圣诞节 | /shèngdànjié/ | danh từ | lễ Giáng sinh | 9 |
| 那时 | /nàshí/ | đại từ | khi đó | 7 |
| 芝加哥 | /zhījiāgē/ | danh từ | Chicago | 7 |
| 加拿大 | /jiānádà/ | danh từ | Canada | 7 |
| 蛮 | /mán/ | trạng từ | khá | 7 |
| 体验 | /tǐyàn/ | danh từ | trải nghiệm | 6 |
| 后来 | /hòulái/ | danh từ | về sau | 6 |
| 认识 | /rènshi/ | động từ | nhận biết quen | 5 |
| 纽约 | /niǔyuē/ | danh từ | New York | 4 |
| 海关 | /hǎiguān/ | danh từ | hải quan | 4 |
| 佛罗里达 | /fóluólǐdá/ | danh từ | bang Florida | 4 |
| 感恩节 | /gǎn'ēnjié/ | danh từ | Lễ Tạ ơn | 4 |
| 那边 | /nàbiān/ | đại từ | bên đó | 4 |
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 4 |
| 纽 | /niǔ/ | danh từ | New (âm phiên tên riêng) | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.