Đang tải video...
Taiwanese Culture in Easy Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, downloadable audios and more.
Toàn bộ 95 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 95
- Tốc độ nói
- 89 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 95 câu thoại, tổng 495 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他非常生气。”
→ Nên anh ta giận vô cùng.
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“应该比较便宜。”
→ đáng lẽ phải rẻ hơn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你问台湾人,”
→ Nếu bạn hỏi người Đài Loan
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是房子很贵。”
→ Nhưng nhà thì rất đắt.
Phủ định quá khứ6 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“我也没有房子。”
→ Tôi cũng không có nhà.
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“这是不可以的。”
→ như vậy là không được.
16 từ đáng học trong Taiwanese Culture in Easy Chinese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 8 |
| 凶宅 | /xiōngzhái/ | danh từ | nhà có người chết oan, hung trạch | 7 |
| 卖房子 | /màifángzi/ | động từ | bán nhà | 6 |
| 男人 | /nánrén/ | danh từ | đàn ông | 5 |
| 买房子 | /mǎifángzi/ | danh từ | mua nhà | 4 |
| 台湾人 | /táiwānrén/ | danh từ | người Đài Loan | 4 |
| 万 | /wàn/ | số từ | vạn | 3 |
| 间 | /jiān/ | danh từ | gian, giữa | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 生气 | /shēngqì/ | danh từ | tức giận | 3 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 2 |
| 一间 | /yìjiān/ | số từ | một gian | 2 |
| 杀死 | /shāsǐ/ | động từ | giết chết | 2 |
| 邻居 | /línjū/ | động từ | hàng xóm | 2 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 2 |
| 价格 | /jiàgé/ | danh từ | giá cả | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.