Đang tải video...
Night supper food stalls in Jieyang - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Quán ăn đêm ở Jieyang
Toàn bộ 527 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 527
- Tốc độ nói
- 222 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 222 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 714 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 527 câu thoại, tổng 2.706 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản23 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然種類很多”
→ Mặc dù có rất nhiều loại
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以說今天就沒有點”
→ Vì vậy hôm nay không gọi nữa.
Đã từng8 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“魚飯我們拍過了”
→ Cá cơm chúng em quay rồi ạ.
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如說薄殼米”
→ Ví dụ như các loại vỏ mỏng như chem chép, vẹm...
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“主要是配菜有五種”
→ Chủ yếu là có 5 loại đồ ăn kèm.
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“就是把東西生著醃就叫生醃”
→ Là món ngâm ướp các đồ ăn.
16 từ đáng học trong Night supper food stalls in Jieyang
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 醃 | /yān/ | động từ | ướp muối | 22 |
| 西洋 | /xīyáng/ | danh từ | phương Tây | 15 |
| 白粥 | /báizhōu/ | danh từ | cháo trắng | 13 |
| 雜 | /zá/ | động từ | tạp | 13 |
| 豬腸 | /zhūcháng/ | danh từ | lòng lợn | 11 |
| 蚶 | /hān/ | danh từ | sò huyết | 9 |
| 潮汕 | /cháoshàn/ | danh từ | Triều Sán | 9 |
| 粥 | /zhōu/ | danh từ | cháo | 8 |
| 血 | /xuè/ | danh từ | máu | 8 |
| 橄欖 | /gǎnlǎn/ | danh từ | ô liu | 7 |
| 滷味 | /lǔwèi/ | danh từ | đồ kho | 7 |
| 殼 | /ké/ | danh từ | vỏ | 7 |
| 毒藥 | /dúyào/ | danh từ | thuốc độc | 6 |
| 粉腸 | /fěncháng/ | danh từ | dồi bột | 5 |
| 擔 | /dān/ | động từ | gánh | 5 |
| 烏 | /wū/ | danh từ | đen; hư không | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.