Đang tải video...
HOW TO CLEAN YOUR WASHING MACHINE !! (QUICK & EASY) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
LÀM THẾ NÀO ĐỂ VỆ SINH MÁY GIẶT CỦA BẠN !! (NHANH CHÓNG & DỄ DÀNG)
Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 130
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 380 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 130 câu thoại, tổng 784 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把7 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把毛巾徹底的浸濕”
→ Thấm ướt khăn hoàn toàn
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以定期清潔一下”
→ Vì vậy vệ sinh định kỳ
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是如果拆開”
→ Nhưng nếu tháo ra
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果洗衣機裡邊非常的髒”
→ Nếu bên trong máy rất bẩn
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“運轉5分鐘過後”
→ Sau 5 phút vận hành
Có thể, biết làm23 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“頻率可以增加”
→ Có thể tăng tần suất vệ sinh
16 từ đáng học trong HOW TO CLEAN YOUR WASHING MACHINE !! (QUICK & EASY)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 洗衣機 | /xǐyījī/ | danh từ | máy giặt | 27 |
| 白醋 | /báicù/ | danh từ | giấm trắng | 8 |
| 污垢 | /wūgòu/ | danh từ | cáu bẩn | 6 |
| 清洗 | /qīngxǐ/ | động từ | rửa sạch | 6 |
| 內膽 | /nèidǎn/ | danh từ | ruột bình | 5 |
| 毛巾 | /máojīn/ | danh từ | khăn mặt | 5 |
| 小蘇打 | /xiǎosūdǎ/ | danh từ | baking soda | 4 |
| 樂 | /lè/ | tính từ | vui, nhạc | 4 |
| 效果 | /xiàoguǒ/ | danh từ | hiệu quả | 4 |
| 脫水 | /tuōshuǐ/ | động từ | mất nước | 3 |
| 拆卸 | /chāixiè/ | động từ | tháo gỡ | 3 |
| 去污 | /qùwū/ | động từ | tẩy vết bẩn | 3 |
| 放滿 | /fàngmǎn/ | động từ | đặt đầy | 3 |
| 洗滌 | /xǐdí/ | động từ | giặt rửa | 3 |
| 殺菌 | /shājūn/ | danh từ | diệt khuẩn | 3 |
| 運轉 | /yùnzhuǎn/ | động từ | vận hành | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Xi'an, China, goes to the market, Hongzhuan South Road morning market, street food
- Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice
- TeaTime News, 20 November 2024
- First Time Making Steamed Stuffed Buns
- Love Story in a Cafe, Episode 2
- Michelin sells fried chicken legs for ¥88 each. How much money can you save by making them at home? | Sheep cuisine
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.