Đang tải video...
Nuts and Plus, Minus, Multiplied by, Divided by - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Học nói phép tính tiếng Hàn qua những hạt đậu, hạt dẻ.
Toàn bộ 94 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 94
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 42%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 42% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 94 câu thoại, tổng 227 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“사람 뇌처럼 생겼어요.”
→ Trông giống bộ não người.
Thể lịch sự thông thường10 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“처음 봤어요.”
→ Lần đầu tôi thấy.
16 từ đáng học trong Nuts and Plus, Minus, Multiplied by, Divided by
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 더하기 | danh từ | phép cộng | 11 | |
| 빼기 | danh từ | phép trừ | 9 | |
| 아몬드 | /amondeu/ | danh từ | hạt hạnh nhân | 9 |
| 나누 | /nanumyeo/ | động từ | chia sẻ | 8 |
| 곱하 | động từ | nhân (phép nhân) | 7 | |
| 삼 | /sam/ | số từ | ba (3) | 5 |
| 호두 | /hodu/ | danh từ | quả óc chó | 4 |
| 봤어요 | /bwasseoyo./ | đã xem, đã thấy | 4 | |
| 헤이즐넛 | danh từ | hạt phỉ | 3 | |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 3 | |
| 껍데기 | danh từ | vỏ (cứng) | 2 | |
| 서른여섯 | số từ | ba mươi sáu | 2 | |
| 사칙연산 | danh từ | bốn phép tính cộng trừ nhân chia | 2 | |
| 가 | /ga/ | đi | 2 | |
| 생 | /saengedo/ | danh từ | cuộc đời | 2 |
| 육 | /yuk/ | số từ | sáu (6) | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.