Đang tải video...
Real-Life Chinese: Washing and Eating Strawberries - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tired of textbooks? Let’s acquire Chinese naturally. In this Real-life Comprehensible Input (CI) lesson, I help you acquire high-frequency verbs and adjectives without boring grammar drills.
Toàn bộ 167 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 167
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 133 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 167 câu thoại, tổng 570 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把19 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把草莓搓一下”
→ Chà mấy quả dâu một chút.
Muốn làm gì16 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我想要吃草莓”
→ Mình muốn ăn dâu tây.
Phủ định6 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不喜欢吃酸的”
→ Mình không thích ăn đồ chua.
Hoàn thành, thay đổi18 lần
Công thức: động từ + 了
“这个草莓坏了”
→ Quả dâu này hỏng rồi.
16 từ đáng học trong Real-Life Chinese: Washing and Eating Strawberries
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 盘子 | /pánzi/ | danh từ | cái đĩa | 10 |
| 擦 | /cā/ | động từ | lau | 9 |
| 放进 | /fàngjìn/ | động từ | bỏ vào | 8 |
| 搓 | /cuō/ | động từ | xoa, vò | 8 |
| 颗 | /kē/ | số từ | viên | 7 |
| 扔掉 | /rēngdiào/ | động từ | vứt đi | 6 |
| 坏 | /huài/ | tính từ | hỏng, xấu | 5 |
| 沥 | /lì/ | danh từ | để ráo (nước) | 4 |
| 拉上来 | /lāshànglái/ | động từ | kéo lên | 3 |
| 溅 | /jiàn/ | động từ | bắn tung toé | 3 |
| 捞起来 | /lāoqǐlái/ | cụm từ | vớt lên | 3 |
| 很脏 | /hěnzāng/ | tính từ | rất bẩn | 3 |
| 很甜 | /hěntián/ | tính từ | rất ngọt | 3 |
| 加水 | /jiāshuǐ/ | động từ | thêm nước | 3 |
| 回来 | /huílái/ | động từ | trở lại | 3 |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.