Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Episode 82: Concluding 2023 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

◉ Nathan的email: nathan@teatimechinese.com 在今年的最后一集节目里,我们总结一下,2023年做过的事情。在播客里,我们聊了哪些话题?茶歇中文的听众主要来自哪些国家?然后,我会分享一下我的生活。���后,我给大家介绍茶歇中文明年的计划。如果想要加入我们,跟我们一起工作的话,请给我写电子邮件。 In the last episode of this year, we will conclude what we have done in 2023. What topics have we covered in the podcast? Where do fellow listeners come from? Then, I will share my whereabouts in my life. Finally, I will reveal our pl

Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
146
Tốc độ nói
129 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 129 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 411 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 146 câu thoại, tổng 1.313 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện9 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果听得太快,每次就要等新的节目。”

→ Nếu nghe nhanh quá thì lần nào cũng phải chờ tập mới.

Đã từng5 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“不过,也希望大家不要听得太快了。”

→ Nhưng cũng mong mọi người đừng nghe nhanh quá.

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如我在法国的实习经历,”

→ Ví dụ trải nghiệm thực tập của mình ở Pháp,

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“24集节目虽然不多,但是我们真的聊了很多话题!”

→ 24 tập tuy không nhiều, nhưng bọn mình thật sự đã bàn rất nhiều chủ đề!

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以,越南的朋友学习中文真的非常快。”

→ Nên các bạn Việt Nam học tiếng Trung thật sự rất nhanh.

Có thể, biết làm16 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“我可以采访身边的朋友。”

→ Mình có thể phỏng vấn bạn bè xung quanh.

16 từ đáng học trong Episode 82: Concluding 2023

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
节目/jiémù/danh từchương trình14
总结/zǒngjié/danh từtổng kết11
一集/yìjí/số từmột tập9
历史/lìshǐ/danh từlịch sử9
听众/tīngzhòng/danh từthính giả8
介绍/jièshào/động từgiới thiệu7
集/jí/số từtập7
计划/jìhuà/danh từkế hoạch5
法国/fǎguó/danh từnước Pháp5
来自/láizì/động từđến từ5
人们/rénmen/danh từngười ta5
明年/míngnián/danh từsang năm4
发生/fāshēng/động từxảy ra4
新闻/xīnwén/danh từtin tức4
题danh từcâu hỏi, đề3
下载量/xiàzàiliáng/danh từlượt tải về3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.